gỗ tạp

Học thuật
Thân thiện
gỗ tạp

Gỗ tạp thường được dùng để đóng những chiếc hộp đơn giản.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại gỗ chất lượng thấp, không chắc, không bền: "gỗ tạp" dùng để chỉ các loại gỗ kém phẩm chất, thường thớ gỗ không đều, dễ mục, dễ mối mọt không độ bền cao như các loại gỗ quý. Đây thuật ngữ chung cho nhiều loại cây gỗ khác nhau không thuộc nhóm gỗ tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà này làm bằng gỗ tạp nên chỉ vài năm đã xuống cấp. (Ngôi nhà này làm bằng gỗ tạp nên chỉ vài năm đã xuống cấp.)
    • So với lim hay sến, đây chỉ thứ gỗ tạp, giá thành rất rẻ. (So với gỗ lim hay gỗ sến, đây chỉ thứ gỗ tạp, giá thành rất rẻ.)
    • Bàn ghế gỗ tạp thường dùng trong các quán ăn bình dân. (Bàn ghế bằng gỗ tạp thường được sử dụng trong các quán ăn bình dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồ gỗ tạp": chỉ những món đồ nội thất được làm từ loại gỗ này.

    • Cửa hàng đó chuyên bán đồ gỗ tạp giá rẻ. (Cửa hàng đó chuyên bán đồ nội thất bằng gỗ tạp giá rẻ.)
  • "thuộc loại gỗ tạp": được xếp vào nhóm gỗ chất lượng thấp.

    • Cây bạch đàn này cho ra loại gỗ được xếp vào hàng gỗ tạp. (Cây bạch đàn này cho ra loại gỗ được xếp vào hàng gỗ tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gỗ xấu (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng dùng để chỉ loại gỗ kém chất lượng.
  • Gỗ thường (danh từ): cách gọi khác, nhấn mạnh đây loại gỗ phổ thông, không quý hiếm.
  • Gỗ mềm (danh từ): tuy không hoàn toàn trùng khớp, nhưng thường chỉ các loại gỗ độ cứng thấp, dễ gia công, nhiều loại trong số đó có thể được coi gỗ tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Gỗ kém phẩm chất: gỗ chất lượng thấp.
  • Gỗ thứ phẩm: gỗ thuộc loại thứ cấp, không phải loại tốt nhất.
Từ trái nghĩa
  • Gỗ quý: loại gỗ giá trị cao, chất lượng tốt, bền đẹp ( dụ: gỗ trắc, gỗ gụ, gỗ hương).
  • Gỗ tốt: gỗ phẩm chất cao, chắc bền.
  • Gỗ cứng: gỗ độ cứng độ bền học lớn.
Lưu ý sử dụng
  • "Gỗ tạp" một thuật ngữ tương đối, phụ thuộc vào ngữ cảnh so sánh. Một loại gỗ có thể được coi "gỗ tạp" trong ngành sản xuất đồ cao cấp, nhưng lại nguyên liệu chính trong ngành sản xuất giấy hay ván ép.
  • Từ này thường mang sắc thái đánh giá, chỉ sự kém chất lượng so với một chuẩn mực nào đó, chứ không phải tên gọi khoa học của một nhóm thực vật cụ thể.
gỗ tạp

Gỗ tạp thường được dùng để đóng những chiếc hộp đơn giản.

  1. Thứ gỗ không chắc, không bền.